M. Ødegaard
27
5
3

Martin Ødegaard

CM 113
CAM 113

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
91

RB
97

CB
91

LB
97

LWB
100

RWB
100

CDM
101

LM
110

CM
110

RM
110

CAM
110

CF
108

LW
109

RW
109

ST
104

Tốc độ
108
Sút
107
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
90
Thể chất
100
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 107
Lực sút 110
Sút xa 111
Chọn vị trí 110
Vô lê 103
Penalty 95
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 114
Chuyền dài 115
Đá phạt 115
Sút xoáy 116
Rê bóng 114
Giữ bóng 117
Khéo léo 114
Thăng bằng 115
Phản ứng 107
Kèm người 91
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 96
Thể lực 114
Quyết đoán 98
Nhảy 90
Bình tĩnh 115
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 3146
Thể lực 114
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 107
Chuyền dài 115
Sút xa 111
Cắt bóng 95
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 118
Phản ứng 107
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Khéo léo 114
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 107
Chuyền dài 115
Sút xa 111
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 118
Phản ứng 107
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball