M. Ødegaard
21
5
2

Martin Ødegaard

CM 101

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 28 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
39

SW
81

RB
87

CB
81

LB
87

LWB
90

RWB
90

CDM
90

LM
96

CM
98

RM
96

CAM
97

CF
95

LW
95

RW
95

ST
90

Tốc độ
85
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
84
Thể chất
82
Tốc độ 85
Tăng tốc 85
Dứt điểm 95
Lực sút 97
Sút xa 96
Chọn vị trí 94
Vô lê 95
Penalty 85
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 101
Chuyền dài 103
Đá phạt 97
Sút xoáy 99
Rê bóng 102
Giữ bóng 103
Khéo léo 100
Thăng bằng 98
Phản ứng 103
Kèm người 85
Lấy bóng 89
Cắt bóng 86
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 73
Thể lực 103
Quyết đoán 81
Nhảy 81
Bình tĩnh 102
TM đổ người 37
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 38
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2874
Thể lực 103
Rê bóng 104
Giữ bóng 103
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 95
Chuyền dài 103
Sút xa 96
Cắt bóng 86
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 105
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Castilla
2015 - 2017: Real Madrid
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball