M. Ødegaard
17
5
2

Martin Ødegaard

CAM 92
CM 91

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
70

RB
77

CB
70

LB
77

LWB
80

RWB
80

CDM
79

LM
89

CM
88

RM
89

CAM
89

CF
87

LW
88

RW
88

ST
83

Tốc độ
87
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ 86
Tăng tốc 89
Dứt điểm 86
Lực sút 87
Sút xa 88
Chọn vị trí 90
Vô lê 87
Penalty 76
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 94
Chuyền dài 94
Đá phạt 95
Sút xoáy 93
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Khéo léo 95
Thăng bằng 93
Phản ứng 85
Kèm người 77
Lấy bóng 63
Cắt bóng 77
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 69
Thể lực 90
Quyết đoán 76
Nhảy 60
Bình tĩnh 89
TM đổ người 32
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 33
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2607
Tăng tốc 89
Tốc độ 90
Khéo léo 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 86
Chuyền dài 94
Sút xa 88
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 96
Phản ứng 85
Thể lực 90
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Lấy bóng 63
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 86
Chuyền dài 94
Sút xa 88
Cắt bóng 77
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 96
Phản ứng 85
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball