M. Ødegaard
20
5
2

Martin Ødegaard

CAM 99
CM 97

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
75

RB
82

CB
75

LB
82

LWB
85

RWB
85

CDM
84

LM
96

CM
94

RM
96

CAM
96

CF
95

LW
96

RW
96

ST
91

Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
72
Thể chất
86
Tốc độ 94
Tăng tốc 94
Dứt điểm 95
Lực sút 96
Sút xa 98
Chọn vị trí 97
Vô lê 91
Penalty 84
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 102
Chuyền dài 99
Đá phạt 103
Sút xoáy 102
Rê bóng 99
Giữ bóng 103
Khéo léo 100
Thăng bằng 100
Phản ứng 97
Kèm người 78
Lấy bóng 73
Cắt bóng 64
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 86
Thể lực 97
Quyết đoán 78
Nhảy 70
Bình tĩnh 100
TM đổ người 14
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2727
Tăng tốc 94
Tốc độ 97
Khéo léo 100
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 95
Chuyền dài 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 103
Phản ứng 97
Thể lực 97
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Lấy bóng 73
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 95
Chuyền dài 99
Sút xa 98
Cắt bóng 64
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 103
Phản ứng 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball