M. Ødegaard
24
5
3

Martin Ødegaard

CAM 107
CM 106

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
84

RB
90

CB
84

LB
90

LWB
94

RWB
94

CDM
93

LM
104

CM
103

RM
104

CAM
104

CF
103

LW
104

RW
104

ST
98

Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
83
Thể chất
94
Tốc độ 104
Tăng tốc 102
Dứt điểm 101
Lực sút 105
Sút xa 103
Chọn vị trí 104
Vô lê 100
Penalty 90
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 107
Chuyền dài 107
Đá phạt 108
Sút xoáy 110
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 111
Phản ứng 103
Kèm người 86
Lấy bóng 86
Cắt bóng 84
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 92
Thể lực 107
Quyết đoán 90
Nhảy 82
Bình tĩnh 110
TM đổ người 19
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2972
Tăng tốc 102
Tốc độ 106
Khéo léo 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 101
Chuyền dài 107
Sút xa 103
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 110
Phản ứng 103
Thể lực 107
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 101
Chuyền dài 107
Sút xa 103
Cắt bóng 84
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 110
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball