M. Ødegaard
28
5
3

Martin Ødegaard

CAM 114
CM 113

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Arsenal

Ngày sinh: 17/12/1998

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
95

RB
100

CB
95

LB
100

LWB
103

RWB
103

CDM
103

LM
111

CM
110

RM
111

CAM
111

CF
110

LW
110

RW
110

ST
106

Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
93
Thể chất
107
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 109
Lực sút 115
Sút xa 114
Chọn vị trí 112
Vô lê 114
Penalty 114
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 115
Chuyền dài 116
Đá phạt 114
Sút xoáy 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 113
Khéo léo 117
Thăng bằng 117
Phản ứng 115
Kèm người 93
Lấy bóng 98
Cắt bóng 94
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 100
Thể lực 119
Quyết đoán 114
Nhảy 90
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3266
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Khéo léo 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 109
Chuyền dài 116
Sút xa 114
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 119
Phản ứng 115
Thể lực 119
Rê bóng 118
Giữ bóng 113
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 109
Chuyền dài 116
Sút xa 114
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 119
Phản ứng 115
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa

Các mùa giải khác của M. Ødegaard

Sự nghiệp CLB
2021: Arsenal
2021 - 2021: Real Madrid
2021 - 2021: Arsenal (Cho mượn)
2020 - 2021: Real Madrid
2019 - 2020: Real Sociedad (Cho mượn)
2018 - 2019: Vitesse (Cho mượn)
2018 - 2018: Real Madrid
2017 - 2018: sc Heerenveen (Cho mượn)
2015 - 2017: Real Madrid
2015 - 2017: Castilla
2014 - 2015: Strømsgodset Toppfotball