M. Klose
24
4
5

Miroslav Klose

ST 110

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Rabbit Year Limited

Ngày sinh: 09/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 84kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
80

RB
81

CB
80

LB
81

LWB
83

RWB
83

CDM
83

LM
101

CM
96

RM
101

CAM
102

CF
105

LW
102

RW
102

ST
107

Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
66
Thể chất
107
Tốc độ 107
Tăng tốc 108
Dứt điểm 114
Lực sút 107
Sút xa 94
Chọn vị trí 115
Vô lê 109
Penalty 108
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 85
Chuyền dài 86
Đá phạt 79
Sút xoáy 104
Rê bóng 103
Giữ bóng 110
Khéo léo 106
Thăng bằng 110
Phản ứng 109
Kèm người 57
Lấy bóng 63
Cắt bóng 69
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 108
Thể lực 103
Quyết đoán 108
Nhảy 115
Bình tĩnh 115
TM đổ người 13
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2961
Sức mạnh 108
Tăng tốc 108
Tốc độ 110
Rê bóng 109
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 114
Lực sút 107
Đánh đầu 116
Sút xa 94
Vô lê 109
Chọn vị trí 115
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Klose

Sự nghiệp CLB
2011 - 2016: Lazio
2007 - 2011: Bayern München
2004 - 2007: Werder Bremen
2000 - 2004: 1. FC Kaiserslautern
1999 - 2000: 1. FC Kaiserslautern II
1998 - 1999: FC 08 Homburg