M. Klose
31
4
5

Miroslav Klose

ST 119

18

Danh tiếng: Siêu Sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 09/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 84kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
88

RB
89

CB
88

LB
89

LWB
91

RWB
91

CDM
91

LM
110

CM
105

RM
110

CAM
112

CF
114

LW
111

RW
111

ST
116

Tốc độ
117
Sút
116
Chuyền bóng
105
Rê bóng
115
Phòng thủ
73
Thể chất
115
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 124
Lực sút 114
Sút xa 100
Chọn vị trí 125
Vô lê 118
Penalty 114
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 96
Chuyền dài 95
Đá phạt 87
Sút xoáy 112
Rê bóng 112
Giữ bóng 119
Khéo léo 115
Thăng bằng 121
Phản ứng 119
Kèm người 67
Lấy bóng 69
Cắt bóng 74
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 57
Sức mạnh 115
Thể lực 113
Quyết đoán 117
Nhảy 126
Bình tĩnh 123
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3235
Sức mạnh 115
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Rê bóng 118
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 124
Lực sút 114
Đánh đầu 126
Sút xa 100
Vô lê 118
Chọn vị trí 125
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Klose

Sự nghiệp CLB
2011 - 2016: Lazio
2007 - 2011: Bayern München
2004 - 2007: Werder Bremen
2000 - 2004: 1. FC Kaiserslautern
1999 - 2000: 1. FC Kaiserslautern II
1998 - 1999: FC 08 Homburg