M. Klose
32
4
5

Miroslav Klose

ST 122

1

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 09/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 84kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
93

RB
93

CB
93

LB
93

LWB
95

RWB
95

CDM
96

LM
113

CM
107

RM
113

CAM
114

CF
117

LW
114

RW
114

ST
119

Tốc độ
119
Sút
121
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
81
Thể chất
120
Tốc độ 119
Tăng tốc 120
Dứt điểm 127
Lực sút 122
Sút xa 104
Chọn vị trí 128
Vô lê 126
Penalty 119
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 98
Chuyền dài 96
Đá phạt 93
Sút xoáy 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 120
Khéo léo 117
Thăng bằng 122
Phản ứng 122
Kèm người 80
Lấy bóng 78
Cắt bóng 73
Đánh đầu 128
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 119
Thể lực 119
Quyết đoán 122
Nhảy 128
Bình tĩnh 126
TM đổ người 30
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 31
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3376
Sức mạnh 119
Tăng tốc 120
Tốc độ 122
Rê bóng 119
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 127
Lực sút 122
Đánh đầu 128
Sút xa 104
Vô lê 126
Chọn vị trí 128
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Klose

Sự nghiệp CLB
2011 - 2016: Latium
2007 - 2011: FC Bayern München
2004 - 2007: SV Werder Bremen
2000 - 2004: 1. FC Kaiserslautern
1999 - 2000: 1. FC Kaiserslautern II
1998 - 1999: FC 08 Homburg