M. Klose
35
4
5

Miroslav Klose

ST 132

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 09/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 84kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
48

SW
105

RB
106

CB
105

LB
106

LWB
107

RWB
107

CDM
107

LM
124

CM
118

RM
124

CAM
125

CF
127

LW
125

RW
125

ST
129

Tốc độ
133
Sút
131
Chuyền bóng
118
Rê bóng
127
Phòng thủ
93
Thể chất
128
Tốc độ 133
Tăng tốc 133
Dứt điểm 139
Lực sút 130
Sút xa 113
Chọn vị trí 139
Vô lê 134
Penalty 129
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 128
Tạt bóng 110
Chuyền dài 107
Đá phạt 103
Sút xoáy 126
Rê bóng 124
Giữ bóng 131
Khéo léo 131
Thăng bằng 135
Phản ứng 131
Kèm người 87
Lấy bóng 91
Cắt bóng 88
Đánh đầu 140
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 127
Thể lực 129
Quyết đoán 130
Nhảy 139
Bình tĩnh 140
TM đổ người 37
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 45
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 42
Chỉ số tổng: 3768
Sức mạnh 127
Tăng tốc 133
Tốc độ 136
Rê bóng 130
Giữ bóng 131
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 139
Lực sút 130
Đánh đầu 140
Sút xa 113
Vô lê 134
Chọn vị trí 139
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Klose

Sự nghiệp CLB
2011 - 2016: Latium
2007 - 2011: FC Bayern München
2004 - 2007: SV Werder Bremen
2000 - 2004: 1. FC Kaiserslautern
1999 - 2000: 1. FC Kaiserslautern II
1998 - 1999: FC 08 Homburg