R. Lukaku
9
5
4

Romelu Lukaku

ST 76

9

Danh tiếng: Ngôi sao
Napoli

Ngày sinh: 13/05/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

191cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
50

RB
51

CB
50

LB
51

LWB
53

RWB
53

CDM
54

LM
69

CM
66

RM
69

CAM
70

CF
71

LW
69

RW
69

ST
73

Tốc độ
73
Sút
75
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
39
Thể chất
76
Tốc độ 79
Tăng tốc 66
Dứt điểm 77
Lực sút 79
Sút xa 67
Chọn vị trí 81
Vô lê 65
Penalty 81
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 63
Chuyền dài 65
Đá phạt 56
Sút xoáy 68
Rê bóng 70
Giữ bóng 74
Khéo léo 51
Thăng bằng 51
Phản ứng 77
Kèm người 34
Lấy bóng 38
Cắt bóng 35
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 86
Thể lực 68
Quyết đoán 63
Nhảy 84
Bình tĩnh 75
TM đổ người 10
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 1968
Sức mạnh 86
Tăng tốc 66
Tốc độ 76
Rê bóng 71
Giữ bóng 74
Chuyền ngắn 74
Dứt điểm 77
Lực sút 79
Đánh đầu 76
Sút xa 67
Vô lê 65
Chọn vị trí 81

Các mùa giải khác của R. Lukaku

Sự nghiệp CLB
2024: Napoli
2024 - 2024: Chelsea
2023 - 2024: Roma (Cho mượn)
2023 - 2023: Chelsea
2022 - 2023: Lombardia FC (Cho mượn)
2021 - 2022: Chelsea
2019 - 2021: Lombardia FC
2017 - 2019: Manchester United
2014 - 2017: Everton
2014 - 2014: Chelsea
2013 - 2014: Everton (Cho mượn)
2013 - 2013: Chelsea
2012 - 2013: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2011 - 2012: Chelsea
2008 - 2011: Anderlecht