R. Lukaku
20
5
4

Romelu Lukaku

ST 98

9

Danh tiếng: Ngôi sao
Napoli

Ngày sinh: 13/05/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

191cm 94kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
72

RB
73

CB
72

LB
73

LWB
75

RWB
75

CDM
76

LM
91

CM
88

RM
91

CAM
92

CF
93

LW
91

RW
91

ST
95

Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ 101
Tăng tốc 88
Dứt điểm 99
Lực sút 101
Sút xa 89
Chọn vị trí 103
Vô lê 87
Penalty 103
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 85
Chuyền dài 87
Đá phạt 78
Sút xoáy 90
Rê bóng 92
Giữ bóng 96
Khéo léo 73
Thăng bằng 73
Phản ứng 99
Kèm người 56
Lấy bóng 60
Cắt bóng 57
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 108
Thể lực 90
Quyết đoán 85
Nhảy 106
Bình tĩnh 97
TM đổ người 32
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 37
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 2716
Sức mạnh 108
Tăng tốc 88
Tốc độ 98
Rê bóng 93
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 99
Lực sút 101
Đánh đầu 98
Sút xa 89
Vô lê 87
Chọn vị trí 103

Các mùa giải khác của R. Lukaku

Sự nghiệp CLB
2024: Napoli
2024 - 2024: Chelsea
2023 - 2024: Roma (Cho mượn)
2023 - 2023: Chelsea
2022 - 2023: Lombardia FC (Cho mượn)
2021 - 2022: Chelsea
2019 - 2021: Lombardia FC
2017 - 2019: Manchester United
2014 - 2017: Everton
2014 - 2014: Chelsea
2013 - 2014: Everton (Cho mượn)
2013 - 2013: Chelsea
2012 - 2013: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2011 - 2012: Chelsea
2008 - 2011: Anderlecht