R. Lukaku
31
5
4

Romelu Lukaku

ST 119

9

Danh tiếng: Ngôi sao
Napoli

Ngày sinh: 13/05/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

191cm 94kg To Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
87

RB
89

CB
87

LB
89

LWB
92

RWB
92

CDM
91

LM
113

CM
107

RM
113

CAM
113

CF
115

LW
114

RW
114

ST
116

Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
71
Thể chất
122
Tốc độ 122
Tăng tốc 117
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Sút xa 116
Chọn vị trí 120
Vô lê 121
Penalty 124
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 110
Chuyền dài 99
Đá phạt 92
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 116
Khéo léo 108
Thăng bằng 120
Phản ứng 117
Kèm người 62
Lấy bóng 83
Cắt bóng 53
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 126
Thể lực 120
Quyết đoán 117
Nhảy 116
Bình tĩnh 118
TM đổ người 25
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3290
Sức mạnh 126
Tăng tốc 117
Tốc độ 122
Rê bóng 118
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Đánh đầu 120
Sút xa 116
Vô lê 121
Chọn vị trí 120
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của R. Lukaku

Sự nghiệp CLB
2024: Napoli
2024 - 2024: Chelsea
2023 - 2024: Roma (Cho mượn)
2023 - 2023: Chelsea
2022 - 2023: Lombardia FC (Cho mượn)
2021 - 2022: Chelsea
2019 - 2021: Lombardia FC
2017 - 2019: Manchester United
2014 - 2017: Everton
2014 - 2014: Chelsea
2013 - 2014: Everton (Cho mượn)
2013 - 2013: Chelsea
2012 - 2013: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2011 - 2012: Chelsea
2008 - 2011: Anderlecht