R. Lukaku
27
5
4

Romelu Lukaku

ST 112

9

Danh tiếng: Ngôi sao
Napoli

Ngày sinh: 13/05/1993

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

191cm 94kg To Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
77

RB
79

CB
77

LB
79

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
103

CM
96

RM
103

CAM
104

CF
107

LW
104

RW
104

ST
109

Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
61
Thể chất
114
Tốc độ 115
Tăng tốc 113
Dứt điểm 116
Lực sút 115
Sút xa 108
Chọn vị trí 117
Vô lê 109
Penalty 108
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 86
Chuyền dài 92
Đá phạt 90
Sút xoáy 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 105
Khéo léo 106
Thăng bằng 112
Phản ứng 110
Kèm người 56
Lấy bóng 61
Cắt bóng 49
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 119
Thể lực 110
Quyết đoán 108
Nhảy 108
Bình tĩnh 114
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3003
Sức mạnh 119
Tăng tốc 113
Tốc độ 117
Rê bóng 111
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 116
Lực sút 115
Đánh đầu 114
Sút xa 108
Vô lê 109
Chọn vị trí 117
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của R. Lukaku

Sự nghiệp CLB
2024: Napoli
2024 - 2024: Chelsea
2023 - 2024: Roma (Cho mượn)
2023 - 2023: Chelsea
2022 - 2023: Lombardia FC (Cho mượn)
2021 - 2022: Chelsea
2019 - 2021: Lombardia FC
2017 - 2019: Manchester United
2014 - 2017: Everton
2014 - 2014: Chelsea
2013 - 2014: Everton (Cho mượn)
2013 - 2013: Chelsea
2012 - 2013: West Bromwich Albion (Cho mượn)
2011 - 2012: Chelsea
2008 - 2011: Anderlecht