B. Kamara
14
3
5

Boubacar Kamara

CDM 87
CB 87

4

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
84

RB
82

CB
84

LB
82

LWB
82

RWB
82

CDM
84

LM
76

CM
80

RM
76

CAM
75

CF
72

LW
73

RW
73

ST
69

Tốc độ
83
Sút
62
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ 83
Tăng tốc 83
Dứt điểm 52
Lực sút 76
Sút xa 74
Chọn vị trí 56
Vô lê 42
Penalty 74
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 74
Chuyền dài 87
Đá phạt 59
Sút xoáy 70
Rê bóng 80
Giữ bóng 87
Khéo léo 76
Thăng bằng 77
Phản ứng 82
Kèm người 85
Lấy bóng 90
Cắt bóng 91
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 85
Thể lực 87
Quyết đoán 91
Nhảy 83
Bình tĩnh 90
TM đổ người 25
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 25
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2404
Sức mạnh 85
Thể lực 87
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 87
Kèm người 85
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 88
Chuyền dài 87
Cắt bóng 91
Tầm nhìn 83
Phản ứng 82
Quyết đoán 91
Sức mạnh 85
Tốc độ 86
Nhảy 83
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 87
Kèm người 85
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 88
Đánh đầu 82
Cắt bóng 91
Phản ứng 82
Quyết đoán 91
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II