B. Kamara
9
3
5

Boubacar Kamara

CB 78

4

Danh tiếng: Bình thường
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

178cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
75

RB
74

CB
75

LB
74

LWB
74

RWB
74

CDM
76

LM
68

CM
70

RM
68

CAM
65

CF
62

LW
64

RW
64

ST
59

Tốc độ
75
Sút
44
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ 75
Tăng tốc 75
Dứt điểm 39
Lực sút 63
Sút xa 29
Chọn vị trí 51
Vô lê 37
Penalty 73
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 66
Chuyền dài 81
Đá phạt 51
Sút xoáy 59
Rê bóng 72
Giữ bóng 80
Khéo léo 77
Thăng bằng 74
Phản ứng 78
Kèm người 80
Lấy bóng 81
Cắt bóng 78
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 77
Thể lực 80
Quyết đoán 81
Nhảy 74
Bình tĩnh 81
TM đổ người 20
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2117
Sức mạnh 77
Tốc độ 78
Nhảy 74
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 80
Kèm người 80
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 79
Đánh đầu 74
Cắt bóng 78
Phản ứng 78
Quyết đoán 81

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II