B. Kamara
24
3
5

Boubacar Kamara

CDM 107

44

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
104

RB
101

CB
104

LB
101

LWB
101

RWB
101

CDM
104

LM
97

CM
101

RM
97

CAM
97

CF
95

LW
95

RW
95

ST
92

Tốc độ
100
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ 101
Tăng tốc 100
Dứt điểm 77
Lực sút 96
Sút xa 89
Chọn vị trí 92
Vô lê 65
Penalty 89
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 88
Chuyền dài 106
Đá phạt 79
Sút xoáy 97
Rê bóng 104
Giữ bóng 106
Khéo léo 100
Thăng bằng 104
Phản ứng 103
Kèm người 107
Lấy bóng 109
Cắt bóng 110
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 105
Thể lực 107
Quyết đoán 108
Nhảy 106
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 17
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2968
Sức mạnh 105
Thể lực 107
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 106
Kèm người 107
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 108
Chuyền dài 106
Cắt bóng 110
Tầm nhìn 104
Phản ứng 103
Quyết đoán 108

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II