B. Kamara
26
3
5

Boubacar Kamara

CDM 112
CB 112

4

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 49 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
109

RB
106

CB
109

LB
106

LWB
106

RWB
106

CDM
109

LM
101

CM
105

RM
101

CAM
102

CF
99

LW
99

RW
99

ST
96

Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ 108
Tăng tốc 104
Dứt điểm 80
Lực sút 98
Sút xa 92
Chọn vị trí 94
Vô lê 66
Penalty 93
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 91
Chuyền dài 109
Đá phạt 82
Sút xoáy 98
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 106
Thăng bằng 111
Phản ứng 110
Kèm người 112
Lấy bóng 115
Cắt bóng 117
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 108
Thể lực 111
Quyết đoán 114
Nhảy 110
Bình tĩnh 109
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 21
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3106
Sức mạnh 108
Thể lực 111
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 112
Kèm người 112
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 111
Chuyền dài 109
Cắt bóng 117
Tầm nhìn 106
Phản ứng 110
Quyết đoán 114
Sức mạnh 108
Tốc độ 109
Nhảy 110
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 112
Kèm người 112
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 111
Đánh đầu 111
Cắt bóng 117
Phản ứng 110
Quyết đoán 114

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II