B. Kamara
15
3
5

Boubacar Kamara

CDM 88

44

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
85

RB
84

CB
85

LB
84

LWB
83

RWB
83

CDM
85

LM
77

CM
81

RM
77

CAM
77

CF
75

LW
75

RW
75

ST
72

Tốc độ
81
Sút
66
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ 81
Tăng tốc 82
Dứt điểm 60
Lực sút 78
Sút xa 75
Chọn vị trí 65
Vô lê 43
Penalty 75
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 75
Chuyền dài 85
Đá phạt 60
Sút xoáy 71
Rê bóng 82
Giữ bóng 87
Khéo léo 79
Thăng bằng 77
Phản ứng 84
Kèm người 88
Lấy bóng 91
Cắt bóng 95
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 86
Thể lực 91
Quyết đoán 93
Nhảy 89
Bình tĩnh 93
TM đổ người 26
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 26
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2461
Sức mạnh 86
Thể lực 91
Xoạc bóng 90
Giữ bóng 87
Kèm người 88
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 87
Chuyền dài 85
Cắt bóng 95
Tầm nhìn 83
Phản ứng 84
Quyết đoán 93

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II