B. Kamara
17
3
5

Boubacar Kamara

CDM 94
CM 90

44

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
91

RB
88

CB
91

LB
88

LWB
88

RWB
88

CDM
91

LM
82

CM
87

RM
82

CAM
82

CF
80

LW
80

RW
80

ST
77

Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ 83
Tăng tốc 79
Dứt điểm 64
Lực sút 82
Sút xa 79
Chọn vị trí 69
Vô lê 47
Penalty 79
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 79
Chuyền dài 91
Đá phạt 64
Sút xoáy 75
Rê bóng 87
Giữ bóng 94
Khéo léo 81
Thăng bằng 80
Phản ứng 89
Kèm người 96
Lấy bóng 98
Cắt bóng 98
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 94
Thể lực 95
Quyết đoán 92
Nhảy 93
Bình tĩnh 99
TM đổ người 30
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 30
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2605
Sức mạnh 94
Thể lực 95
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 94
Kèm người 96
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 97
Chuyền dài 91
Cắt bóng 98
Tầm nhìn 87
Phản ứng 89
Quyết đoán 92
Thể lực 95
Rê bóng 91
Giữ bóng 94
Lấy bóng 98
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 64
Chuyền dài 91
Sút xa 79
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 69
Tầm nhìn 87
Phản ứng 89

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II