B. Kamara
11
3
5

Boubacar Kamara

CDM 79
CB 79

4

Danh tiếng: Bình thường
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Cao

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
76

RB
75

CB
76

LB
75

LWB
74

RWB
74

CDM
76

LM
68

CM
70

RM
68

CAM
65

CF
63

LW
64

RW
64

ST
60

Tốc độ
76
Sút
43
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ 78
Tăng tốc 75
Dứt điểm 39
Lực sút 63
Sút xa 29
Chọn vị trí 51
Vô lê 37
Penalty 69
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 66
Chuyền dài 82
Đá phạt 51
Sút xoáy 61
Rê bóng 72
Giữ bóng 80
Khéo léo 77
Thăng bằng 74
Phản ứng 78
Kèm người 80
Lấy bóng 82
Cắt bóng 80
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 77
Thể lực 80
Quyết đoán 81
Nhảy 74
Bình tĩnh 81
TM đổ người 20
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2127
Sức mạnh 77
Thể lực 80
Xoạc bóng 81
Giữ bóng 80
Kèm người 80
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 80
Chuyền dài 82
Cắt bóng 80
Tầm nhìn 69
Phản ứng 78
Quyết đoán 81
Sức mạnh 77
Tốc độ 79
Nhảy 74
Xoạc bóng 81
Giữ bóng 80
Kèm người 80
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 80
Đánh đầu 77
Cắt bóng 80
Phản ứng 78
Quyết đoán 81
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II