B. Kamara
16
3
5

Boubacar Kamara

CB 90

4

Danh tiếng: Bình thường
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
87

RB
85

CB
87

LB
85

LWB
84

RWB
84

CDM
87

LM
76

CM
79

RM
76

CAM
73

CF
70

LW
72

RW
72

ST
67

Tốc độ
86
Sút
49
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ 88
Tăng tốc 84
Dứt điểm 51
Lực sút 69
Sút xa 25
Chọn vị trí 49
Vô lê 34
Penalty 79
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 73
Chuyền dài 91
Đá phạt 49
Sút xoáy 62
Rê bóng 82
Giữ bóng 92
Khéo léo 84
Thăng bằng 81
Phản ứng 80
Kèm người 93
Lấy bóng 94
Cắt bóng 92
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 90
Thể lực 92
Quyết đoán 90
Nhảy 83
Bình tĩnh 89
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 14
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2319
Sức mạnh 90
Tốc độ 89
Nhảy 83
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 92
Kèm người 93
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 89
Đánh đầu 85
Cắt bóng 92
Phản ứng 80
Quyết đoán 90
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II