B. Kamara
8
3
5

Boubacar Kamara

CDM 75
CM 71

44

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
71

RB
69

CB
71

LB
69

LWB
69

RWB
69

CDM
72

LM
63

CM
68

RM
63

CAM
64

CF
61

LW
61

RW
61

ST
58

Tốc độ
59
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
76
Thể chất
73
Tốc độ 60
Tăng tốc 58
Dứt điểm 44
Lực sút 62
Sút xa 59
Chọn vị trí 58
Vô lê 27
Penalty 59
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 59
Chuyền dài 71
Đá phạt 44
Sút xoáy 55
Rê bóng 67
Giữ bóng 74
Khéo léo 61
Thăng bằng 67
Phản ứng 75
Kèm người 77
Lấy bóng 79
Cắt bóng 78
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 73
Thể lực 75
Quyết đoán 74
Nhảy 72
Bình tĩnh 78
TM đổ người 10
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 10
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 1946
Sức mạnh 73
Thể lực 75
Xoạc bóng 74
Giữ bóng 74
Kèm người 77
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 77
Chuyền dài 71
Cắt bóng 78
Tầm nhìn 69
Phản ứng 75
Quyết đoán 74
Thể lực 75
Rê bóng 71
Giữ bóng 74
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 44
Chuyền dài 71
Sút xa 59
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 58
Tầm nhìn 69
Phản ứng 75

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II