B. Kamara
13
3
5

Boubacar Kamara

CDM 82
CB 81

4

Danh tiếng: Bình thường
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
78

RB
77

CB
78

LB
77

LWB
76

RWB
76

CDM
79

LM
70

CM
75

RM
70

CAM
70

CF
67

LW
68

RW
68

ST
63

Tốc độ
75
Sút
54
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ 75
Tăng tốc 77
Dứt điểm 48
Lực sút 64
Sút xa 58
Chọn vị trí 52
Vô lê 38
Penalty 70
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 67
Chuyền dài 84
Đá phạt 52
Sút xoáy 70
Rê bóng 73
Giữ bóng 83
Khéo léo 76
Thăng bằng 74
Phản ứng 81
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Cắt bóng 85
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 77
Thể lực 82
Quyết đoán 83
Nhảy 78
Bình tĩnh 85
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 21
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2226
Sức mạnh 77
Thể lực 82
Xoạc bóng 82
Giữ bóng 83
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Chuyền ngắn 84
Chuyền dài 84
Cắt bóng 85
Tầm nhìn 77
Phản ứng 81
Quyết đoán 83
Sức mạnh 77
Tốc độ 78
Nhảy 78
Xoạc bóng 82
Giữ bóng 83
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Chuyền ngắn 84
Đánh đầu 78
Cắt bóng 85
Phản ứng 81
Quyết đoán 83

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II