B. Kamara
21
3
5

Boubacar Kamara

CDM 102

4

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 23/11/1999

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

184cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
99

RB
96

CB
99

LB
96

LWB
96

RWB
96

CDM
99

LM
91

CM
94

RM
91

CAM
90

CF
88

LW
88

RW
88

ST
86

Tốc độ
94
Sút
78
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ 94
Tăng tốc 94
Dứt điểm 73
Lực sút 93
Sút xa 79
Chọn vị trí 79
Vô lê 51
Penalty 86
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 82
Chuyền dài 106
Đá phạt 70
Sút xoáy 89
Rê bóng 101
Giữ bóng 96
Khéo léo 93
Thăng bằng 97
Phản ứng 99
Kèm người 102
Lấy bóng 105
Cắt bóng 103
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 96
Thể lực 104
Quyết đoán 106
Nhảy 106
Bình tĩnh 97
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2781
Sức mạnh 96
Thể lực 104
Xoạc bóng 105
Giữ bóng 96
Kèm người 102
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 103
Chuyền dài 106
Cắt bóng 103
Tầm nhìn 93
Phản ứng 99
Quyết đoán 106
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của B. Kamara

Sự nghiệp CLB
2022: Aston Villa
2016 - 2022: Olympique de Marseille
2016 - 2018: Olympique Marseille II