D. Drogba
33
5
5

Didier Drogba

ST 124

11

Danh tiếng: Siêu Sao
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 11/03/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

189cm 88kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
94

RB
94

CB
94

LB
94

LWB
96

RWB
96

CDM
95

LM
113

CM
106

RM
113

CAM
113

CF
117

LW
115

RW
115

ST
121

Tốc độ
120
Sút
128
Chuyền bóng
106
Rê bóng
118
Phòng thủ
80
Thể chất
127
Tốc độ 120
Tăng tốc 122
Dứt điểm 131
Lực sút 130
Sút xa 127
Chọn vị trí 129
Vô lê 126
Penalty 117
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 105
Chuyền dài 103
Đá phạt 127
Sút xoáy 119
Rê bóng 118
Giữ bóng 118
Khéo léo 118
Thăng bằng 127
Phản ứng 122
Kèm người 81
Lấy bóng 73
Cắt bóng 72
Đánh đầu 129
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 129
Thể lực 124
Quyết đoán 129
Nhảy 127
Bình tĩnh 125
TM đổ người 35
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 37
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3516
Sức mạnh 129
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 131
Lực sút 130
Đánh đầu 129
Sút xa 127
Vô lê 126
Chọn vị trí 129
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của D. Drogba

Sự nghiệp CLB
2017 - 2018: Phoenix Rising FC
2015 - 2017: CF Montréal
2014 - 2015: Chelsea
2013 - 2014: Galatasaray
2012 - 2013: Shanghai Shenhua
2004 - 2012: Chelsea
2003 - 2004: Olympique de Marseille
2002 - 2003: En Avant Guingamp
1998 - 2002: Le Mans FC