Didier Drogba
11
Danh tiếng: Ngôi sao
Football Association Champions
Ngày sinh: 11/03/1978
Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao
189cm 88kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 36 - 56
GK
29
SW
87
RB
88
CB
87
LB
88
LWB
90
RWB
90
CDM
89
LM
108
CM
102
RM
108
CAM
109
CF
112
LW
110
RW
110
ST
116