F. Wirtz
25
4
5

Florian Wirtz

CAM 108

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 59 - Lẻ 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
82

RB
90

CB
82

LB
90

LWB
93

RWB
93

CDM
90

LM
105

CM
101

RM
105

CAM
105

CF
104

LW
105

RW
105

ST
100

Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
78
Thể chất
94
Tốc độ 110
Tăng tốc 106
Dứt điểm 106
Lực sút 100
Sút xa 104
Chọn vị trí 110
Vô lê 96
Penalty 93
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 110
Chuyền dài 106
Đá phạt 95
Sút xoáy 108
Rê bóng 112
Giữ bóng 105
Khéo léo 110
Thăng bằng 107
Phản ứng 109
Kèm người 80
Lấy bóng 80
Cắt bóng 70
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 89
Thể lực 107
Quyết đoán 93
Nhảy 83
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2958
Tăng tốc 106
Tốc độ 111
Khéo léo 110
Rê bóng 112
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 106
Chuyền dài 106
Sút xa 104
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 112
Phản ứng 109
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen