F. Wirtz
22
4
5

Florian Wirtz

CAM 102
CM 100

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 39-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
80

RB
87

CB
80

LB
87

LWB
90

RWB
90

CDM
88

LM
99

CM
97

RM
99

CAM
99

CF
98

LW
99

RW
99

ST
93

Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
78
Thể chất
90
Tốc độ 104
Tăng tốc 99
Dứt điểm 95
Lực sút 94
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Vô lê 90
Penalty 85
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 103
Chuyền dài 98
Đá phạt 89
Sút xoáy 102
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Khéo léo 101
Thăng bằng 103
Phản ứng 103
Kèm người 78
Lấy bóng 83
Cắt bóng 73
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 88
Thể lực 100
Quyết đoán 89
Nhảy 79
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2807
Tăng tốc 99
Tốc độ 104
Khéo léo 101
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 95
Chuyền dài 98
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 103
Phản ứng 103
Thể lực 100
Rê bóng 109
Giữ bóng 106
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 95
Chuyền dài 98
Sút xa 98
Cắt bóng 73
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 103
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen