F. Wirtz
19
4
5

Florian Wirtz

CAM 99
CM 97

27

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
72

RB
80

CB
72

LB
80

LWB
83

RWB
83

CDM
83

LM
95

CM
94

RM
95

CAM
96

CF
94

LW
95

RW
95

ST
88

Tốc độ
90
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
70
Thể chất
80
Tốc độ 87
Tăng tốc 94
Dứt điểm 94
Lực sút 90
Sút xa 91
Chọn vị trí 96
Vô lê 89
Penalty 78
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 93
Chuyền dài 97
Đá phạt 81
Sút xoáy 96
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Khéo léo 101
Thăng bằng 100
Phản ứng 100
Kèm người 77
Lấy bóng 75
Cắt bóng 65
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 72
Thể lực 98
Quyết đoán 81
Nhảy 77
Bình tĩnh 98
TM đổ người 37
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 36
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2738
Tăng tốc 94
Tốc độ 93
Khéo léo 101
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 94
Chuyền dài 97
Sút xa 91
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 103
Phản ứng 100
Thể lực 98
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 94
Chuyền dài 97
Sút xa 91
Cắt bóng 65
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 103
Phản ứng 100
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen