F. Wirtz
17
4
5

Florian Wirtz

CAM 92
CM 89

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
66

RB
74

CB
66

LB
74

LWB
77

RWB
77

CDM
76

LM
89

CM
86

RM
89

CAM
89

CF
87

LW
88

RW
88

ST
81

Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
64
Thể chất
73
Tốc độ 90
Tăng tốc 87
Dứt điểm 89
Lực sút 79
Sút xa 82
Chọn vị trí 89
Vô lê 80
Penalty 73
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 88
Chuyền dài 92
Đá phạt 68
Sút xoáy 87
Rê bóng 96
Giữ bóng 98
Khéo léo 95
Thăng bằng 92
Phản ứng 91
Kèm người 68
Lấy bóng 70
Cắt bóng 60
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 64
Thể lực 90
Quyết đoán 76
Nhảy 66
Bình tĩnh 91
TM đổ người 32
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 31
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2509
Tăng tốc 87
Tốc độ 91
Khéo léo 95
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 89
Chuyền dài 92
Sút xa 82
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 95
Phản ứng 91
Thể lực 90
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Lấy bóng 70
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 89
Chuyền dài 92
Sút xa 82
Cắt bóng 60
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 95
Phản ứng 91
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen