F. Wirtz
29
4
5

Florian Wirtz

CAM 116
CF 116

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 43 - Chẵn 13

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
88

RB
96

CB
88

LB
96

LWB
99

RWB
99

CDM
97

LM
113

CM
109

RM
113

CAM
113

CF
113

LW
113

RW
113

ST
109

Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
83
Thể chất
100
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 115
Lực sút 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 118
Vô lê 110
Penalty 106
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 110
Chuyền dài 108
Đá phạt 102
Sút xoáy 113
Rê bóng 118
Giữ bóng 117
Khéo léo 118
Thăng bằng 116
Phản ứng 117
Kèm người 85
Lấy bóng 84
Cắt bóng 77
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 95
Thể lực 116
Quyết đoán 99
Nhảy 91
Bình tĩnh 115
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3205
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Khéo léo 118
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 115
Chuyền dài 108
Sút xa 114
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 119
Phản ứng 117
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 115
Lực sút 114
Đánh đầu 87
Sút xa 114
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 119
Phản ứng 117
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen