F. Wirtz
22
4
5

Florian Wirtz

CAM 103
ST 95

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Liverpool

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
74

RB
83

CB
74

LB
83

LWB
87

RWB
87

CDM
86

LM
99

CM
97

RM
99

CAM
100

CF
98

LW
99

RW
99

ST
92

Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
72
Thể chất
84
Tốc độ 95
Tăng tốc 97
Dứt điểm 99
Lực sút 94
Sút xa 99
Chọn vị trí 100
Vô lê 97
Penalty 83
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 102
Chuyền dài 102
Đá phạt 90
Sút xoáy 98
Rê bóng 105
Giữ bóng 106
Khéo léo 103
Thăng bằng 102
Phản ứng 103
Kèm người 81
Lấy bóng 68
Cắt bóng 73
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 77
Thể lực 102
Quyết đoán 81
Nhảy 82
Bình tĩnh 101
TM đổ người 37
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 36
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2850
Tăng tốc 97
Tốc độ 98
Khéo léo 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 99
Chuyền dài 102
Sút xa 99
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 105
Phản ứng 103
Sức mạnh 77
Tăng tốc 97
Tốc độ 98
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 99
Lực sút 94
Đánh đầu 63
Sút xa 99
Vô lê 97
Chọn vị trí 100
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen