F. Wirtz
12
4
5

Florian Wirtz

CAM 81
ST 73

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Liverpool

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
52

RB
61

CB
52

LB
61

LWB
65

RWB
65

CDM
64

LM
77

CM
75

RM
77

CAM
78

CF
76

LW
77

RW
77

ST
70

Tốc độ
73
Sút
75
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
50
Thể chất
62
Tốc độ 73
Tăng tốc 75
Dứt điểm 77
Lực sút 72
Sút xa 77
Chọn vị trí 78
Vô lê 75
Penalty 61
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 80
Chuyền dài 80
Đá phạt 68
Sút xoáy 76
Rê bóng 83
Giữ bóng 84
Khéo léo 81
Thăng bằng 80
Phản ứng 81
Kèm người 59
Lấy bóng 46
Cắt bóng 51
Đánh đầu 41
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 55
Thể lực 80
Quyết đoán 59
Nhảy 60
Bình tĩnh 79
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 14
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 2102
Tăng tốc 75
Tốc độ 76
Khéo léo 81
Rê bóng 85
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 77
Chuyền dài 80
Sút xa 77
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 83
Phản ứng 81
Sức mạnh 55
Tăng tốc 75
Tốc độ 76
Rê bóng 85
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 77
Lực sút 72
Đánh đầu 41
Sút xa 77
Vô lê 75
Chọn vị trí 78
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen