F. Wirtz
24
4
5

Florian Wirtz

CAM 105
CM 102

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
79

RB
87

CB
79

LB
87

LWB
90

RWB
90

CDM
88

LM
102

CM
99

RM
102

CAM
102

CF
101

LW
102

RW
102

ST
97

Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
76
Thể chất
91
Tốc độ 106
Tăng tốc 103
Dứt điểm 104
Lực sút 98
Sút xa 100
Chọn vị trí 106
Vô lê 92
Penalty 90
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 107
Chuyền dài 103
Đá phạt 93
Sút xoáy 104
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Khéo léo 107
Thăng bằng 104
Phản ứng 105
Kèm người 77
Lấy bóng 78
Cắt bóng 69
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 86
Thể lực 104
Quyết đoán 91
Nhảy 80
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2883
Tăng tốc 103
Tốc độ 107
Khéo léo 107
Rê bóng 109
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 104
Chuyền dài 103
Sút xa 100
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 108
Phản ứng 105
Thể lực 104
Rê bóng 109
Giữ bóng 103
Lấy bóng 78
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 104
Chuyền dài 103
Sút xa 100
Cắt bóng 69
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 108
Phản ứng 105
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen