F. Wirtz
24
4
5

Florian Wirtz

CAM 109
LW 109

17

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
79

RB
88

CB
79

LB
88

LWB
91

RWB
91

CDM
89

LM
106

CM
102

RM
106

CAM
106

CF
105

LW
106

RW
106

ST
100

Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
72
Thể chất
95
Tốc độ 108
Tăng tốc 108
Dứt điểm 102
Lực sút 105
Sút xa 104
Chọn vị trí 112
Vô lê 100
Penalty 92
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 106
Chuyền dài 109
Đá phạt 96
Sút xoáy 107
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 112
Thăng bằng 108
Phản ứng 109
Kèm người 75
Lấy bóng 75
Cắt bóng 61
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 92
Thể lực 108
Quyết đoán 92
Nhảy 85
Bình tĩnh 109
TM đổ người 23
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 23
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2983
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Khéo léo 112
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 102
Chuyền dài 109
Sút xa 104
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 111
Phản ứng 109
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Khéo léo 112
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 102
Sút xa 104
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 111
Phản ứng 109
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen