F. Wirtz
29
4
5

Florian Wirtz

CAM 117
LW 117
ST 112

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
88

RB
97

CB
88

LB
97

LWB
100

RWB
100

CDM
98

LM
114

CM
110

RM
114

CAM
114

CF
113

LW
114

RW
114

ST
109

Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
117
Phòng thủ
84
Thể chất
102
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 115
Lực sút 113
Sút xa 113
Chọn vị trí 120
Vô lê 108
Penalty 103
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 114
Chuyền dài 112
Đá phạt 101
Sút xoáy 115
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Khéo léo 120
Thăng bằng 116
Phản ứng 117
Kèm người 87
Lấy bóng 86
Cắt bóng 76
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 97
Thể lực 116
Quyết đoán 101
Nhảy 93
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 24
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3223
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Khéo léo 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 115
Chuyền dài 112
Sút xa 113
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 120
Phản ứng 117
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Khéo léo 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 115
Sút xa 113
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 120
Phản ứng 117
Sức mạnh 97
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 115
Lực sút 113
Đánh đầu 86
Sút xa 113
Vô lê 108
Chọn vị trí 120
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen