F. Wirtz
26
4
5

Florian Wirtz

CAM 110
LW 110

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 03/05/2003

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 71kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
82

RB
90

CB
82

LB
90

LWB
93

RWB
93

CDM
91

LM
107

CM
103

RM
107

CAM
107

CF
106

LW
107

RW
107

ST
102

Tốc độ
110
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
76
Thể chất
96
Tốc độ 111
Tăng tốc 109
Dứt điểm 105
Lực sút 104
Sút xa 103
Chọn vị trí 112
Vô lê 100
Penalty 94
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 109
Chuyền dài 107
Đá phạt 96
Sút xoáy 109
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Khéo léo 113
Thăng bằng 108
Phản ứng 111
Kèm người 78
Lấy bóng 79
Cắt bóng 68
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 92
Thể lực 110
Quyết đoán 94
Nhảy 84
Bình tĩnh 111
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3004
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Khéo léo 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 105
Chuyền dài 107
Sút xa 103
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 115
Phản ứng 111
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Khéo léo 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 105
Sút xa 103
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 115
Phản ứng 111
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Wirtz

Sự nghiệp CLB
2025: Liverpool
2020 - 2025: Bayer 04 Leverkusen