H. Son
30
5
5

Heung Min Son

LW 118
CF 118

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 41 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
81

RB
91

CB
81

LB
91

LWB
95

RWB
95

CDM
91

LM
115

CM
108

RM
115

CAM
115

CF
115

LW
115

RW
115

ST
112

Tốc độ
123
Sút
117
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
70
Thể chất
107
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 115
Lực sút 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 121
Vô lê 119
Penalty 113
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 120
Chuyền dài 108
Đá phạt 114
Sút xoáy 123
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Khéo léo 118
Thăng bằng 116
Phản ứng 120
Kèm người 73
Lấy bóng 66
Cắt bóng 63
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 106
Thể lực 118
Quyết đoán 100
Nhảy 96
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3260
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Khéo léo 118
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Tạt bóng 120
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 115
Sút xa 118
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 120
Phản ứng 120
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 115
Lực sút 120
Đánh đầu 96
Sút xa 118
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 120
Phản ứng 120
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II