H. Son
21
5
5

Heung Min Son

LM 99
CF 100

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
65

RB
74

CB
65

LB
74

LWB
78

RWB
78

CDM
73

LM
96

CM
88

RM
96

CAM
95

CF
97

LW
97

RW
97

ST
96

Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
56
Thể chất
89
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 105
Lực sút 106
Sút xa 106
Chọn vị trí 105
Vô lê 93
Penalty 79
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 95
Chuyền dài 87
Đá phạt 83
Sút xoáy 106
Rê bóng 103
Giữ bóng 93
Khéo léo 96
Thăng bằng 104
Phản ứng 98
Kèm người 58
Lấy bóng 57
Cắt bóng 47
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 88
Thể lực 104
Quyết đoán 80
Nhảy 79
Bình tĩnh 101
TM đổ người 15
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2680
Thể lực 104
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Rê bóng 102
Giữ bóng 93
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 105
Chuyền dài 87
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 90
Phản ứng 98
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Rê bóng 102
Giữ bóng 93
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 105
Lực sút 106
Đánh đầu 75
Sút xa 106
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 90
Phản ứng 98
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II