H. Son
27
5
5

Heung Min Son

LW 111
ST 109
RW 111

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
73

RB
83

CB
73

LB
83

LWB
87

RWB
87

CDM
82

LM
107

CM
99

RM
107

CAM
106

CF
108

LW
108

RW
108

ST
106

Tốc độ
117
Sút
115
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 119
Lực sút 112
Sút xa 116
Chọn vị trí 115
Vô lê 108
Penalty 95
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 114
Chuyền dài 95
Đá phạt 106
Sút xoáy 117
Rê bóng 110
Giữ bóng 106
Khéo léo 111
Thăng bằng 108
Phản ứng 111
Kèm người 64
Lấy bóng 56
Cắt bóng 59
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 97
Thể lực 110
Quyết đoán 87
Nhảy 92
Bình tĩnh 109
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2997
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Khéo léo 111
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 119
Sút xa 116
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 108
Phản ứng 111
Sức mạnh 97
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 119
Lực sút 112
Đánh đầu 87
Sút xa 116
Vô lê 108
Chọn vị trí 115
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Khéo léo 111
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 119
Sút xa 116
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 108
Phản ứng 111
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II