H. Son
23
5
5

Heung Min Son

LW 103
CF 103

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 36 - 56

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
66

RB
75

CB
66

LB
75

LWB
79

RWB
79

CDM
75

LM
98

CM
90

RM
98

CAM
98

CF
100

LW
100

RW
100

ST
98

Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ 110
Tăng tốc 111
Dứt điểm 108
Lực sút 108
Sút xa 108
Chọn vị trí 107
Vô lê 95
Penalty 76
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 98
Chuyền dài 87
Đá phạt 83
Sút xoáy 107
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Khéo léo 103
Thăng bằng 106
Phản ứng 105
Kèm người 54
Lấy bóng 49
Cắt bóng 56
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 88
Thể lực 102
Quyết đoán 89
Nhảy 80
Bình tĩnh 98
TM đổ người 17
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 12
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2715
Tăng tốc 111
Tốc độ 113
Khéo léo 103
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 108
Sút xa 108
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 93
Phản ứng 105
Tăng tốc 111
Tốc độ 113
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 108
Lực sút 108
Đánh đầu 76
Sút xa 108
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 93
Phản ứng 105
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II