H. Son
25
5
5

Heung Min Son

LW 108
ST 107

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 53 - Lẻ 23

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
72

RB
80

CB
72

LB
80

LWB
85

RWB
85

CDM
80

LM
104

CM
96

RM
104

CAM
104

CF
105

LW
105

RW
105

ST
104

Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
60
Thể chất
98
Tốc độ 114
Tăng tốc 115
Dứt điểm 113
Lực sút 110
Sút xa 110
Chọn vị trí 113
Vô lê 103
Penalty 94
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 107
Chuyền dài 96
Đá phạt 104
Sút xoáy 113
Rê bóng 110
Giữ bóng 103
Khéo léo 108
Thăng bằng 108
Phản ứng 111
Kèm người 64
Lấy bóng 54
Cắt bóng 54
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 98
Thể lực 109
Quyết đoán 88
Nhảy 90
Bình tĩnh 108
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2932
Tăng tốc 115
Tốc độ 117
Khéo léo 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 103
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 113
Sút xa 110
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 106
Phản ứng 111
Sức mạnh 98
Tăng tốc 115
Tốc độ 117
Rê bóng 110
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 113
Lực sút 110
Đánh đầu 89
Sút xa 110
Vô lê 103
Chọn vị trí 113
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II