H. Son
18
5
5

Heung Min Son

LM 94
CF 95
LW 95

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 47 - Chẵn 7

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
63

RB
72

CB
63

LB
72

LWB
75

RWB
75

CDM
72

LM
91

CM
86

RM
91

CAM
91

CF
92

LW
92

RW
92

ST
90

Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
56
Thể chất
80
Tốc độ 99
Tăng tốc 94
Dứt điểm 97
Lực sút 97
Sút xa 98
Chọn vị trí 99
Vô lê 88
Penalty 83
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 92
Chuyền dài 84
Đá phạt 84
Sút xoáy 94
Rê bóng 96
Giữ bóng 93
Khéo léo 95
Thăng bằng 88
Phản ứng 99
Kèm người 63
Lấy bóng 49
Cắt bóng 53
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 75
Thể lực 97
Quyết đoán 74
Nhảy 72
Bình tĩnh 98
TM đổ người 28
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 30
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2612
Thể lực 97
Tăng tốc 94
Tốc độ 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 93
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 97
Chuyền dài 84
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 92
Phản ứng 99
Tăng tốc 94
Tốc độ 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 93
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 97
Lực sút 97
Đánh đầu 79
Sút xa 98
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 92
Phản ứng 99
Tăng tốc 94
Tốc độ 99
Khéo léo 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 93
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 97
Sút xa 98
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 92
Phản ứng 99
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II