H. Son
24
5
5

Heung Min Son

CF 108
LW 108

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
74

RB
82

CB
74

LB
82

LWB
86

RWB
86

CDM
82

LM
105

CM
98

RM
105

CAM
105

CF
105

LW
105

RW
105

ST
103

Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
99
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 109
Lực sút 111
Sút xa 110
Chọn vị trí 111
Vô lê 105
Penalty 101
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 108
Chuyền dài 96
Đá phạt 110
Sút xoáy 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 104
Khéo léo 111
Thăng bằng 105
Phản ứng 111
Kèm người 64
Lấy bóng 60
Cắt bóng 57
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 99
Thể lực 108
Quyết đoán 92
Nhảy 89
Bình tĩnh 108
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2968
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 109
Lực sút 111
Đánh đầu 87
Sút xa 110
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 109
Phản ứng 111
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Khéo léo 111
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 109
Sút xa 110
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 109
Phản ứng 111
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II