H. Son
16
5
5

Heung Min Son

LM 87
ST 86
RM 87

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 65kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
53

RB
62

CB
53

LB
62

LWB
66

RWB
66

CDM
61

LM
84

CM
77

RM
84

CAM
84

CF
85

LW
85

RW
85

ST
83

Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
42
Thể chất
72
Tốc độ 92
Tăng tốc 94
Dứt điểm 89
Lực sút 90
Sút xa 91
Chọn vị trí 90
Vô lê 80
Penalty 77
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 82
Chuyền dài 70
Đá phạt 76
Sút xoáy 86
Rê bóng 91
Giữ bóng 90
Khéo léo 88
Thăng bằng 83
Phản ứng 87
Kèm người 35
Lấy bóng 41
Cắt bóng 46
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 68
Thể lực 88
Quyết đoán 66
Nhảy 71
Bình tĩnh 85
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2327
Thể lực 88
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Rê bóng 92
Giữ bóng 90
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 89
Chuyền dài 70
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 84
Phản ứng 87
Sức mạnh 68
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Rê bóng 92
Giữ bóng 90
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 89
Lực sút 90
Đánh đầu 69
Sút xa 91
Vô lê 80
Chọn vị trí 90
Thể lực 88
Tăng tốc 94
Tốc độ 95
Rê bóng 92
Giữ bóng 90
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 89
Chuyền dài 70
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 84
Phản ứng 87
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ăn vạ
Ăn vạ Khi dội bạn là máy chém trì minh là diễn viên

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II