H. Son
20
5
5

Heung Min Son

ST 105
LM 105

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
68

RB
76

CB
68

LB
76

LWB
79

RWB
79

CDM
75

LM
95

CM
89

RM
95

CAM
95

CF
96

LW
96

RW
96

ST
95

Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
60
Thể chất
87
Tốc độ 101
Tăng tốc 99
Dứt điểm 103
Lực sút 102
Sút xa 102
Chọn vị trí 103
Vô lê 96
Penalty 89
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 97
Chuyền dài 87
Đá phạt 88
Sút xoáy 100
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Khéo léo 95
Thăng bằng 88
Phản ứng 103
Kèm người 63
Lấy bóng 53
Cắt bóng 57
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 84
Thể lực 101
Quyết đoán 78
Nhảy 95
Bình tĩnh 101
TM đổ người 32
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 34
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2772
Sức mạnh 84
Tăng tốc 99
Tốc độ 103
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 103
Lực sút 102
Đánh đầu 87
Sút xa 102
Vô lê 96
Chọn vị trí 103
Thể lực 101
Tăng tốc 99
Tốc độ 103
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 103
Chuyền dài 87
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 95
Phản ứng 103
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II