H. Son
29
5
5

Heung Min Son

LW 116
ST 115

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 46 - Chẵn 06

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
79

RB
89

CB
79

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
89

LM
112

CM
105

RM
112

CAM
112

CF
113

LW
113

RW
113

ST
112

Tốc độ
121
Sút
118
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
67
Thể chất
106
Tốc độ 121
Tăng tốc 122
Dứt điểm 120
Lực sút 120
Sút xa 119
Chọn vị trí 120
Vô lê 114
Penalty 101
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 116
Chuyền dài 101
Đá phạt 112
Sút xoáy 123
Rê bóng 116
Giữ bóng 112
Khéo léo 116
Thăng bằng 113
Phản ứng 121
Kèm người 71
Lấy bóng 61
Cắt bóng 65
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 106
Thể lực 118
Quyết đoán 96
Nhảy 96
Bình tĩnh 117
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3181
Tăng tốc 122
Tốc độ 124
Khéo léo 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 120
Sút xa 119
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 113
Phản ứng 121
Sức mạnh 106
Tăng tốc 122
Tốc độ 124
Rê bóng 117
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 120
Lực sút 120
Đánh đầu 91
Sút xa 119
Vô lê 114
Chọn vị trí 120
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II