H. Son
17
5
5

Heung Min Son

LM 91
CF 92

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 08/07/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
60

RB
66

CB
60

LB
66

LWB
70

RWB
70

CDM
66

LM
88

CM
81

RM
88

CAM
87

CF
89

LW
89

RW
89

ST
88

Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
88
Tốc độ 99
Tăng tốc 102
Dứt điểm 88
Lực sút 99
Sút xa 100
Chọn vị trí 93
Vô lê 86
Penalty 76
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 88
Chuyền dài 80
Đá phạt 73
Sút xoáy 93
Rê bóng 97
Giữ bóng 88
Khéo léo 96
Thăng bằng 88
Phản ứng 95
Kèm người 53
Lấy bóng 38
Cắt bóng 44
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 87
Thể lực 98
Quyết đoán 85
Nhảy 76
Bình tĩnh 93
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 2472
Thể lực 98
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 96
Giữ bóng 88
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 88
Chuyền dài 80
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 83
Phản ứng 95
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Rê bóng 96
Giữ bóng 88
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 88
Lực sút 99
Đánh đầu 81
Sút xa 100
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 83
Phản ứng 95
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của H. Son

Sự nghiệp CLB
2015: Tottenham Hotspur
2013 - 2015: Bayer 04 Leverkusen
2010 - 2013: Hamburger SV
2009 - 2010: Hamburger SV II