Isco
20
4
5

Isco

CAM 98
LM 96
CM 96

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
76

RB
81

CB
76

LB
81

LWB
84

RWB
84

CDM
84

LM
93

CM
93

RM
93

CAM
95

CF
94

LW
94

RW
94

ST
89

Tốc độ
82
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ 82
Tăng tốc 84
Dứt điểm 96
Lực sút 94
Sút xa 95
Chọn vị trí 100
Vô lê 88
Penalty 94
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 99
Chuyền dài 98
Đá phạt 92
Sút xoáy 100
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Khéo léo 99
Thăng bằng 99
Phản ứng 96
Kèm người 76
Lấy bóng 80
Cắt bóng 79
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 73
Thể lực 84
Quyết đoán 81
Nhảy 81
Bình tĩnh 102
TM đổ người 33
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 35
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 2789
Tăng tốc 84
Tốc độ 85
Khéo léo 99
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 96
Chuyền dài 98
Sút xa 95
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 103
Phản ứng 96
Thể lực 84
Tăng tốc 84
Tốc độ 85
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 96
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 103
Phản ứng 96
Thể lực 84
Rê bóng 103
Giữ bóng 101
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 96
Chuyền dài 98
Sút xa 95
Cắt bóng 79
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 103
Phản ứng 96
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF